Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438361 | Thành phố Vinh | Đường 13M Lô góc - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 225, 243, 255, 276, 277, 279, 280) - Phường Đội Cung | Khu sài gòn sky | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438362 | Thành phố Vinh | Đường QH 13M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 229, 231, 233, 235, 237, 239, 241, 253, 254, 270, 273, 275) - Phư | Khu sài gòn sky | 5.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438363 | Thành phố Vinh | Đường QH 13M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 229, 231, 233, 235, 237, 239, 241, 253, 254, 270, 273, 275) - Phư | Khu sài gòn sky | 6.325.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438364 | Thành phố Vinh | Đường QH 13M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 229, 231, 233, 235, 237, 239, 241, 253, 254, 270, 273, 275) - Phư | Khu sài gòn sky | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438365 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 228, 230, 232, 234, 236, 238, 240, 245, 246, 247, 248, 249, 250, | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438366 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 228, 230, 232, 234, 236, 238, 240, 245, 246, 247, 248, 249, 250, | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438367 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 228, 230, 232, 234, 236, 238, 240, 245, 246, 247, 248, 249, 250, | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438368 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 63, 95, 96, 111, 139, 140, 141, 164, 165, 178, 183, 187, 281, 282) - | Nhà ông Phúc - Nhà bà Hà | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438369 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 63, 95, 96, 111, 139, 140, 141, 164, 165, 178, 183, 187, 281, 282) - | Nhà ông Phúc - Nhà bà Hà | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438370 | Thành phố Vinh | Đội Cung - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 63, 95, 96, 111, 139, 140, 141, 164, 165, 178, 183, 187, 281, 282) - | Nhà ông Phúc - Nhà bà Hà | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438371 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 223, 226, 244, 271, 272, 274, 278) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438372 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 223, 226, 244, 271, 272, 274, 278) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438373 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 223, 226, 244, 271, 272, 274, 278) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438374 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M lô góc - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 242, 252, ) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 5.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438375 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M lô góc - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 242, 252, ) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 6.325.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438376 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M lô góc - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 242, 252, ) - Phường Đội Cung | Cty Miền Trung - Cty Miền Trung | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438377 | Thành phố Vinh | Đường khối 3.5 - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 17, 27, 28, 179, 138) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bạn - Nhà ông Thánh | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438378 | Thành phố Vinh | Đường khối 3.5 - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 17, 27, 28, 179, 138) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bạn - Nhà ông Thánh | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438379 | Thành phố Vinh | Đường khối 3.5 - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 17, 27, 28, 179, 138) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bạn - Nhà ông Thánh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438380 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 2, 3, 7, 12, 13, 23, 24, 37, 38, 75, 93, 110, 132, 133, 134, 135 | Nhà ông Võ - Nhà ông Thập | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
