Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438301 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 75, 76) | Nhà ông Điều - Nhà ông Thọ | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438302 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 69) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trường - nhà ông Trường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438303 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 69) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trường - nhà ông Trường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438304 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 69) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trường - nhà ông Trường | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438305 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 6, 9, 10, 11, 14, 17, 18, 25, 26, 27, 43, 49, 50, 51, 55, | Nhà ông Hoán - Nhà ông Dũng | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438306 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 6, 9, 10, 11, 14, 17, 18, 25, 26, 27, 43, 49, 50, 51, 55, | Nhà ông Hoán - Nhà ông Dũng | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438307 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 6, 9, 10, 11, 14, 17, 18, 25, 26, 27, 43, 49, 50, 51, 55, | Nhà ông Hoán - Nhà ông Dũng | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438308 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 247, 285) - Phường Đội Cung | Nhà bà Trà - Nhà ông An | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438309 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 247, 285) - Phường Đội Cung | Nhà bà Trà - Nhà ông An | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438310 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 247, 285) - Phường Đội Cung | Nhà bà Trà - Nhà ông An | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438311 | Thành phố Vinh | Đường khối 3-3, 5 - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 114) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nam | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438312 | Thành phố Vinh | Đường khối 3-3, 5 - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 114) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nam | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438313 | Thành phố Vinh | Đường khối 3-3, 5 - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 114) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nam | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438314 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 6 (Tờ 9, thửa: 204, 170, 171, 172, 173, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 228, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438315 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 6 (Tờ 9, thửa: 204, 170, 171, 172, 173, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 228, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438316 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 6 (Tờ 9, thửa: 204, 170, 171, 172, 173, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 228, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438317 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 5 (Tờ 9, thửa: 143, 177, 178, 179, 191, 196, 198, 199, 267, 279, 280, 214, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438318 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 5 (Tờ 9, thửa: 143, 177, 178, 179, 191, 196, 198, 199, 267, 279, 280, 214, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438319 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 5 (Tờ 9, thửa: 143, 177, 178, 179, 191, 196, 198, 199, 267, 279, 280, 214, 2 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438320 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1, 4 (Tờ 9, thửa: 160, 161, 162, 163, 164, 169, 180, 182, 183, 197, 201, 218, 1 | Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
