Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438281 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 19, 20, 21, 22, 23, 24, 41, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Minh - Nhà ụng Chớnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438282 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 19, 20, 21, 22, 23, 24, 41, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Minh - Nhà ụng Chớnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438283 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 19, 20, 21, 22, 23, 24, 41, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Minh - Nhà ụng Chớnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438284 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 7, 12, 13, 66, 73) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lĩnh - Nhà ông Long | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438285 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 7, 12, 13, 66, 73) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lĩnh - Nhà ông Long | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438286 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 7, 12, 13, 66, 73) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lĩnh - Nhà ông Long | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438287 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 65, 81) - Phường Đội Cung | Thửa 65 - Thửa 81 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438288 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 65, 81) - Phường Đội Cung | Thửa 65 - Thửa 81 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438289 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Thành 6M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 65, 81) - Phường Đội Cung | Thửa 65 - Thửa 81 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438290 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Phú - Nhà ông Cường | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438291 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Phú - Nhà ông Cường | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438292 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Phú - Nhà ông Cường | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438293 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 15, 16, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Sự | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438294 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 15, 16, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Sự | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438295 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 15, 16, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Sự | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438296 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: Góc 36, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lan - Nhà bà Thu | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438297 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: Góc 36, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lan - Nhà bà Thu | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438298 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: Góc 36, 44, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Lan - Nhà bà Thu | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438299 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 75, 76) | Nhà ông Điều - Nhà ông Thọ | 10.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438300 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 75, 76) | Nhà ông Điều - Nhà ông Thọ | 11.275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
