Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437421 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437422 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437423 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi | Thửa 78 - Thửa 101 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437424 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi | Thửa 78 - Thửa 101 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437425 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 78, 85, 95, 101) - Phường Lê Lợi | Thửa 78 - Thửa 101 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437426 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437427 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437428 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 181) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt - | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437429 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi | Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437430 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi | Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | 9.075.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437431 | Thành phố Vinh | Đường QH 18m - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 34, 44, 52, 59, 64, 65, 70) - Phường Lê Lợi | Lý Thường Kiệt - Thửa 70 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437432 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 | BV Thành An - UBND phường | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437433 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 | BV Thành An - UBND phường | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437434 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3, 5, 15 (Tờ 45, thửa: 1, 5, 21, 26, 35, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 17 | BV Thành An - UBND phường | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437435 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | UBND phường - Thửa 35 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437436 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | UBND phường - Thửa 35 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437437 | Thành phố Vinh | Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | UBND phường - Thửa 35 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437438 | Thành phố Vinh | Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ | Đoàn Nhữ Hài - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437439 | Thành phố Vinh | Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ | Đoàn Nhữ Hài - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437440 | Thành phố Vinh | Đường Đoàn Nhữ Hài - Khối 9, 10 (Tờ 44, thửa: 325, 326, 329, 330, 331, 332, 333, 334) - Phường Lê Lợ | Đoàn Nhữ Hài - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
