Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437401 | Thành phố Vinh | Đường Lý Thường Kiệt - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 27, 28) - Phường Lê Lợi | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437402 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437403 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437404 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 110, 111, 116, 122, 123, 124, 125, 134, 140, 141, 142, 147, 14 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437405 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437406 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437407 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 90, 91, 99, 100, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437408 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437409 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437410 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 2 (Tờ 45, thửa: 120, 121, 133, 139, 160, 30(còn lại)) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437411 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437412 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437413 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 45, 46, 53, 60, 66, 67, 71, 77, 83, 84, 98, 117, 178, 179, 180 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437414 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437415 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437416 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437417 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437418 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437419 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 25) - Phường Lê Lợi | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437420 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 9 (Tờ 45, thửa: 42, 189, 190, 191) - Phường Lê Lợi | Khu QH chia lô lối 2 Lý Thường Kiệt | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
