Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437201 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437202 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437203 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 19, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 34, 38, 39, 40, | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437204 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi | Thửa 79 - Đường Lê Lợi | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437205 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi | Thửa 79 - Đường Lê Lợi | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437206 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 83, 84, 85, 86, 89, 90, 91, 92, 79, 80, 82) - Phường Lê Lợi | Thửa 79 - Đường Lê Lợi | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437207 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437208 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437209 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 93) - Phường Lê Lợi | Góc 2 mặt đường - Nguyễn Thái Học | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437210 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, | Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437211 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, | Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437212 | Thành phố Vinh | Lê Lợi - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 14, 17, 24, 25, 26, 31, 32, 35, 36, 41, 42, 48, 49, 52, 53, 54, 58, | Thửa 14 - Nguyễn Thái Học | 50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437213 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437214 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437215 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 52, thửa: 165, 187) - Phường Lê Lợi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437216 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437217 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437218 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 52, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437219 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2, 9 (Tờ 52, thửa: 2, 3, 24, 30, 41, 42, 47, 48, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 65 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437220 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2, 9 (Tờ 52, thửa: 2, 3, 24, 30, 41, 42, 47, 48, 55, 56, 57, 62, 63, 64, 65 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
