Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437181 | Thành phố Vinh | Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, 52, thửa: 32 | lụ số 4 - lụ số 14 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437182 | Thành phố Vinh | Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, 52, thửa: 32 | lụ số 4 - lụ số 14 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437183 | Thành phố Vinh | Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437184 | Thành phố Vinh | Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437185 | Thành phố Vinh | Đường QH 16 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 52, thửa: 344, 3 | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437186 | Thành phố Vinh | Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437187 | Thành phố Vinh | Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437188 | Thành phố Vinh | Đường QH 18 m - Khu dịch vụ tổng hợp và nhà ở xó hội tại phường Lê Lợi - Khối 3 (Tờ 45, thửa: 324, 3 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437189 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437190 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437191 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 106, 107, 108, 109) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437192 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437193 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437194 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 103, 104, 105) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437195 | Thành phố Vinh | Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437196 | Thành phố Vinh | Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437197 | Thành phố Vinh | Đường Lê Lợi - Khối 1 (Tờ 53, thửa: 102) - Phường Lê Lợi | 50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437198 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437199 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437200 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 1, 2 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 18, 27, 28, 33, 37, 61, 64, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
