Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437021 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437022 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437023 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, | Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437024 | Thành phố Vinh | Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437025 | Thành phố Vinh | Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437026 | Thành phố Vinh | Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437027 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437028 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437029 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 11 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437030 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi | Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437031 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi | Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437032 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi | Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437033 | Thành phố Vinh | Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, | Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437034 | Thành phố Vinh | Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, | Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437035 | Thành phố Vinh | Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, | Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437036 | Thành phố Vinh | Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437037 | Thành phố Vinh | Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437038 | Thành phố Vinh | Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437039 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim | Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437040 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim | Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
