Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437001 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437002 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437003 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 | Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437004 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 | Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437005 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194 | Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437006 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, | Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437007 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, | Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437008 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, | Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437009 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, | Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437010 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, | Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437011 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, | Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437012 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437013 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437014 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437015 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437016 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437017 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437018 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, | Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437019 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, | Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437020 | Thành phố Vinh | Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, | Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
