Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43641 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3, vào 150m đi kho gạo cũ - | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | - | Đất ở |
| 43642 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến Trường Tiểu học Sơn Cẩm I | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 43643 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến Trường Tiểu học Sơn Cẩm I | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 43644 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến Trường Tiểu học Sơn Cẩm I | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 43645 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ ngã 3 xi măng - Đến cầu Trắng 2 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43646 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ ngã 3 xi măng - Đến cầu Trắng 2 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43647 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ ngã 3 xi măng - Đến cầu Trắng 2 | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43648 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ cầu Trắng 1 - Đến ngã 3 xi măng | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất SX-KD |
| 43649 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ cầu Trắng 1 - Đến ngã 3 xi măng | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất TM-DV |
| 43650 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ cầu Trắng 1 - Đến ngã 3 xi măng | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.400 | - | Đất ở |
| 43651 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ Quốc lộ 3 + 450m (đến cầu Trắng 1) - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 43652 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ Quốc lộ 3 + 450m (đến cầu Trắng 1) - | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 43653 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 đến cầu Trắng 2 (đường đi Trại giam Phú Sơn 4) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến | Từ Quốc lộ 3 + 450m (đến cầu Trắng 1) - | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 43654 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Quốc lộ 3 cũ (đoạn nắn Quốc lộ 3) - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất SX-KD |
| 43655 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Quốc lộ 3 cũ (đoạn nắn Quốc lộ 3) - | 2.660.000 | 1.596.000 | 957.600 | 574.560 | - | Đất TM-DV |
| 43656 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Quốc lộ 3 cũ (đoạn nắn Quốc lộ 3) - | 3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 820.800 | - | Đất ở |
| 43657 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) - Đến ngã ba đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau UBND xã Sơn Cẩm) | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 43658 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) - Đến ngã ba đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau UBND xã Sơn Cẩm) | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 43659 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) - Đến ngã ba đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau UBND xã Sơn Cẩm) | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 43660 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 3 (Km76 + 300) đi cầu Bến Giềng đến cổng cũ Trường Đào tạo mỏ, xã Sơn Cẩm - Trục phụ - QU | Từ ngã 3 gần cầu treo cũ - Đến cổng cũ Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
