Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43621 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Các tuyến đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17 (đường 269 cũ), vào 100m (đã được đổ bê tông, đường rộng ≥ 2,5m) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43622 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Các tuyến đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17 (đường 269 cũ), vào 100m (đã được đổ bê tông, đường rộng ≥ 2,5m) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43623 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Các tuyến đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17 (đường 269 cũ), vào 100m (đã được đổ bê tông, đường rộng ≥ 2,5m) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43624 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Trục đường rẽ từ đảo tròn Chùa Hang, vào 100m đi nghĩa trang Ấp Thái - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43625 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Trục đường rẽ từ đảo tròn Chùa Hang, vào 100m đi nghĩa trang Ấp Thái - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43626 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Trục đường rẽ từ đảo tròn Chùa Hang, vào 100m đi nghĩa trang Ấp Thái - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43627 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Từ đảo tròn Núi Voi rẽ vào Trạm xá Núi Voi - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 43628 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Từ đảo tròn Núi Voi rẽ vào Trạm xá Núi Voi - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 43629 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Từ đảo tròn Núi Voi rẽ vào Trạm xá Núi Voi - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 43630 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Đường Hữu nghị phường Chùa Hang (toàn tuyến) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43631 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Đường Hữu nghị phường Chùa Hang (toàn tuyến) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43632 | Thành phố Thái Nguyên | CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG CHÙA HANG | Đường Hữu nghị phường Chùa Hang (toàn tuyến) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43633 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cổng Công ty may Phú Lương | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất SX-KD |
| 43634 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cổng Công ty may Phú Lương | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất TM-DV |
| 43635 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cổng Công ty may Phú Lương | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 | - | Đất ở |
| 43636 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 đi đồi Đa (giáp phường Tân Long) - | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất SX-KD |
| 43637 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 đi đồi Đa (giáp phường Tân Long) - | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất TM-DV |
| 43638 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3 đi đồi Đa (giáp phường Tân Long) - | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 | - | Đất ở |
| 43639 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3, vào 150m đi kho gạo cũ - | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất SX-KD |
| 43640 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 3 (CŨ) (Từ km76 đến hết đất xã Sơn Cẩm) | Từ Quốc lộ 3, vào 150m đi kho gạo cũ - | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất TM-DV |
