Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436441 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, | Quang Trung - Hồ Thành | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436442 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436443 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436444 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436445 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung | nhà văn hóa | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436446 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung | nhà văn hóa | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436447 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung | nhà văn hóa | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436448 | Thành phố Vinh | Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C9 | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436449 | Thành phố Vinh | Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C9 | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436450 | Thành phố Vinh | Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C9 | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436451 | Thành phố Vinh | Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C8 | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436452 | Thành phố Vinh | Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C8 | 20.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436453 | Thành phố Vinh | Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung | Nhà chung cư C8 | 38.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436454 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung | khu tập thể điện nước | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436455 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung | khu tập thể điện nước | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436456 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung | khu tập thể điện nước | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436457 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan | Các thửa còn lại | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436458 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan | Các thửa còn lại | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436459 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quan | Các thửa còn lại | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436460 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường | Các thửa còn lại | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
