Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436421 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436422 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436423 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436424 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436425 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436426 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11 | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436427 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436428 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436429 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436430 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436431 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436432 | Thành phố Vinh | Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung | Lương Đình Của - Đường Đào Tấn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436433 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 | Lương Đình Của - Đào Tấn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436434 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 | Lương Đình Của - Đào Tấn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436435 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11 | Lương Đình Của - Đào Tấn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436436 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436437 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436438 | Thành phố Vinh | Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436439 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, | Quang Trung - Hồ Thành | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436440 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, | Quang Trung - Hồ Thành | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
