Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436141 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 39 | 38.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436142 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa 38 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436143 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa 38 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436144 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa 38 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436145 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436146 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436147 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436148 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436149 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436150 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436151 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi | Mương số 2 - Thửa số 10 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436152 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi | Mương số 2 - Thửa số 10 | 18.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436153 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi | Mương số 2 - Thửa số 10 | 34.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436154 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 | Ngã tư - Thửa số 35 | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436155 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 | Ngã tư - Thửa số 35 | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436156 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34 | Ngã tư - Thửa số 35 | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436157 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436158 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 22.550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436159 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi | Ngã tư - Thửa số 35 | 41.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436160 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 mặt đường | 21.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
