Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436121 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường | Các lô góc | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436122 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường | Các lô góc | 20.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436123 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường | Các lô góc | 38.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436124 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436125 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 22.550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436126 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 41.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436127 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi | các lô ngõ | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436128 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi | các lô ngõ | 5.390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436129 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi | các lô ngõ | 9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436130 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi | Thửa số 33 - Thửa số 37 | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436131 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi | Thửa số 33 - Thửa số 37 | 4.730.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436132 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi | Thửa số 33 - Thửa số 37 | 8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436133 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436134 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436135 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Th | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436136 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436137 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 18.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436138 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), | Thửa số 15 - Thửa số 43 | 34.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436139 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 39 | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436140 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 39 | 20.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
