Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435601 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, | Thửa số 1 - Thửa số 174 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435602 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi | Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435603 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi | Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435604 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi | Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435605 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, | Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435606 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, | Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435607 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, | Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435608 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, | Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435609 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, | Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435610 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, | Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435611 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, | Từ đường An Dương Vương vào 120m - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435612 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, | Từ đường An Dương Vương vào 120m - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435613 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, | Từ đường An Dương Vương vào 120m - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435614 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 | Thửa số 281 - Thửa số 280 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435615 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 | Thửa số 281 - Thửa số 280 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435616 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25 | Thửa số 281 - Thửa số 280 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435617 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 | Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435618 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 | Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435619 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2 | Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435620 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114 | Thửa số 97 - Thửa số 101 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
