Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435581 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435582 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435583 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Thửa số 189 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435584 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 | Thửa số 286 - Thửa số 31 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435585 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 | Thửa số 286 - Thửa số 31 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435586 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1 | Thửa số 286 - Thửa số 31 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435587 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi | Thửa số 306 - Thửa số 311 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435588 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi | Thửa số 306 - Thửa số 311 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435589 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi | Thửa số 306 - Thửa số 311 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435590 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư | Thửa số 6 - Thửa số 312 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435591 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư | Thửa số 6 - Thửa số 312 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435592 | Thành phố Vinh | Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trư | Thửa số 6 - Thửa số 312 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435593 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 | Góc đường nhỏ - | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435594 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 | Góc đường nhỏ - | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435595 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324 | Góc đường nhỏ - | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435596 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, | Thửa số 101 - Thửa số 191 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435597 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, | Thửa số 101 - Thửa số 191 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435598 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, | Thửa số 101 - Thửa số 191 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435599 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, | Thửa số 1 - Thửa số 174 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435600 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, | Thửa số 1 - Thửa số 174 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
