Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435241 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi | Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435242 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Bộ tư lệnh QK IV - | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435243 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Bộ tư lệnh QK IV - | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435244 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Bộ tư lệnh QK IV - | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435245 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi | Các thửa trong hẻm đường < 2m - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435246 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi | Các thửa trong hẻm đường < 2m - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435247 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi | Các thửa trong hẻm đường < 2m - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435248 | Thành phố Vinh | Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi | Thửa số 120 - Thửa số 121 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435249 | Thành phố Vinh | Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi | Thửa số 120 - Thửa số 121 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435250 | Thành phố Vinh | Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi | Thửa số 120 - Thửa số 121 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435251 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 | Thửa số 8 - Thửa số 106 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435252 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 | Thửa số 8 - Thửa số 106 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435253 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92 | Thửa số 8 - Thửa số 106 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435254 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, | Thửa số 106 - Thửa số 94 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435255 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, | Thửa số 106 - Thửa số 94 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435256 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, | Thửa số 106 - Thửa số 94 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435257 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, | Thửa số 136 - Thửa số 44 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435258 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, | Thửa số 136 - Thửa số 44 | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435259 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, | Thửa số 136 - Thửa số 44 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435260 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68 | Thửa số 64 - Thửa số 61 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
