Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435221 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr | Thửa số 7 - Thửa số 9 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435222 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr | Thửa số 7 - Thửa số 9 | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435223 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Tr | Thửa số 7 - Thửa số 9 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435224 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 18 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435225 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 18 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435226 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 18 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435227 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, | Thửa số 4 - Thửa số 59 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435228 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, | Thửa số 4 - Thửa số 59 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435229 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, | Thửa số 4 - Thửa số 59 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435230 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435231 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435232 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435233 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 71 - Thửa số 85 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435234 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 71 - Thửa số 85 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435235 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 71 - Thửa số 85 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435236 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 65 - Thửa số 72 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435237 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 65 - Thửa số 72 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435238 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 65 - Thửa số 72 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435239 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi | Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435240 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi | Khu TT Việt Đức - Thửa số 69 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
