Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434821 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434822 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 | Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434823 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 | Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434824 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115 | Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434825 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ | Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434826 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ | Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434827 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩ | Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434828 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - | Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434829 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - | Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434830 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - | Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434831 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân | Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434832 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân | Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434833 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân | Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434834 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434835 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434836 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434837 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân | lô góc | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434838 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân | lô góc | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434839 | Thành phố Vinh | Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân | lô góc | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434840 | Thành phố Vinh | Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
