Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434801 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, | Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434802 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, | Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434803 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, | Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434804 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 | Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434805 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 | Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434806 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92 | Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434807 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - | Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434808 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - | Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434809 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - | Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434810 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 | Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434811 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 | Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434812 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186 | Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434813 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, | Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434814 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, | Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434815 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, | Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434816 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434817 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434818 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434819 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434820 | Thành phố Vinh | Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân | Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
