Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434721 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 | Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434722 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 | Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434723 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434724 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | 9.075.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434725 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân | Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434726 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434727 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434728 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434729 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 | Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434730 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 | Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434731 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160 | Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434732 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân | Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434733 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân | Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434734 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân | Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434735 | Thành phố Vinh | Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434736 | Thành phố Vinh | Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434737 | Thành phố Vinh | Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | Sân bóng đá - XN Nhựa mộc | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434738 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434739 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434740 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân | CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
