Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434701 | Thành phố Vinh | Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434702 | Thành phố Vinh | Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434703 | Thành phố Vinh | Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434704 | Thành phố Vinh | Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434705 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434706 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434707 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434708 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân | Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434709 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân | Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434710 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân | Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434711 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434712 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434713 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434714 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434715 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | 9.075.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434716 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434717 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, | Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434718 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, | Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434719 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, | Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434720 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18 | Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
