Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427481 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427482 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427483 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427484 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 1.600.000 | 1.040.000 | 528.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427485 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427486 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427487 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427488 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 544.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427489 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427490 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427491 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427492 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427493 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427494 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 2.320.000 | 1.520.000 | 776.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427495 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427496 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 7.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427497 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 9.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427498 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427499 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427500 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
