Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427461 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427462 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427463 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427464 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 736.000 | 472.000 | 400.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427465 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 920.000 | 590.000 | 500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427466 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427467 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427468 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427469 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427470 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 512.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427471 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427472 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427473 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427474 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 1.120.000 | 624.000 | 464.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427475 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427476 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427477 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427478 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 472.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427479 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 590.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427480 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà số 163,236 | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
