Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 425461 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) | Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425462 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425463 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 496.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425464 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425465 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 620.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425466 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 3.280.000 | 2.160.000 | 1.120.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425467 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425468 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 4.100.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 425469 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425470 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 10.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425471 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425472 | Thành phố Pleiku | Phạm Hồng Thái (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425473 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425474 | Thành phố Pleiku | Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425475 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 1.840.000 | 1.200.000 | 624.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425476 | Thành phố Pleiku | Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425477 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 2.300.000 | 1.500.000 | 780.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 425478 | Thành phố Pleiku | Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 464.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425479 | Thành phố Pleiku | Sư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 | 6.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425480 | Thành phố Pleiku | Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
