Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 423841 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423842 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423843 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423844 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423845 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 480.000 | 450.000 | 429.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 423846 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423847 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423848 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423849 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423850 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423851 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423852 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423853 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423854 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423855 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 480.000 | 450.000 | 429.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 423856 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423857 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423858 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423859 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423860 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
