Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 423821 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423822 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423823 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423824 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423825 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 480.000 | 450.000 | 429.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 423826 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423827 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Vạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường) | Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423828 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423829 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423830 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423831 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423832 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 416.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423833 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423834 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 432.000 | 400.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423835 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 540.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 423836 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423837 | Thành phố Pleiku | Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) | Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423838 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 423839 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 423840 | Thành phố Pleiku | Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30 | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
