Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421921 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421922 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421923 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421924 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421925 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421926 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421927 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421928 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421929 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421930 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421931 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421932 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421933 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421934 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421935 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421936 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421937 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421938 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421939 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421940 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
