Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421901 | Huyện Diễn Châu | Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru | Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421902 | Huyện Diễn Châu | Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - | Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421903 | Huyện Diễn Châu | Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - | Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421904 | Huyện Diễn Châu | Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - | Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421905 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421906 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421907 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421908 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421909 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421910 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421911 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421912 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421913 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421914 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421915 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421916 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421917 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421918 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421919 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421920 | Huyện Diễn Châu | Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, | Diễn Thịnh - Xóm 7B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
