Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421681 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421682 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421683 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421684 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421685 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421686 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421687 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421688 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | 368.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421689 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421690 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421691 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421692 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421693 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421694 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421695 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421696 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Diễn Kỷ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421697 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421698 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421699 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421700 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
