Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421661 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421662 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | 352.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421663 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421664 | Huyện Diễn Châu | Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 | Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421665 | Huyện Diễn Châu | Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 | Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421666 | Huyện Diễn Châu | Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 | Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421667 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | 376.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421668 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Diễn Kỷ | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421669 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Diễn Kỷ | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421670 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Diễn Kỷ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421671 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Diễn Hồng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421672 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421673 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Diễn Hồng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421674 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Diễn Hồng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421675 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Cầu mới | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421676 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Cầu mới | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421677 | Huyện Diễn Châu | Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn | Cầu cũ - Cầu mới | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421678 | Thành phố Pleiku | A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) | Ngã tư đầu tiên - Cuối đường | 880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421679 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421680 | Huyện Diễn Châu | Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn | Ông Dương - Ông Dũng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
