Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 419601 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419602 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 176.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419603 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419604 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419605 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 536.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419606 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419607 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54,569, 560,561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969,681, 682, 684, 692, | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419608 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 736.000 | 472.000 | 400.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419609 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419610 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419611 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419612 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419613 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Ma | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419614 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Ma | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419615 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Ma | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419616 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Cháy | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419617 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 163,236 - Hết RG nhà số 233, 330 | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419618 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Cháy | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419619 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Trần Tiến - Sò Cháy | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419620 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải | Cống số 1 - Dương tuyền | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
