Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 419581 | Huyện Diễn Châu | Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn | Lăng Quan lang - Đê Biển | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419582 | Huyện Diễn Châu | Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn | Lăng Quan lang - Đê Biển | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419583 | Huyện Diễn Châu | Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn | Lăng Quan lang - Đê Biển | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419584 | Thành phố Pleiku | Hải Thượng Lãn Ông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419585 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải | NVH xóm 1 - Quế Dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419586 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải | NVH xóm 1 - Quế Dũng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419587 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải | NVH xóm 1 - Quế Dũng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419588 | Thành phố Pleiku | Hải Thượng Lãn Ông (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | 528.000 | 424.000 | 368.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419589 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419590 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419591 | Thành phố Pleiku | Hải Thượng Lãn Ông (Mặt tiền tuyến đường) | Phạm Văn Đồng - Trung tâm Bảo trợ xã hội | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419592 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487,975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Di | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419593 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419594 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419595 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419596 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419597 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419598 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 176.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419599 | Huyện Diễn Châu | Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải | Ngã tư kim âu - Phan Trường | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419600 | Thành phố Pleiku | Hai Bà Trưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG nhà số 233, 330 - Nguyễn Thiếp | 424.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
