Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 418541 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418542 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418543 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418544 | Thành phố Pleiku | Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418545 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418546 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418547 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 13 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418548 | Thành phố Pleiku | Lê Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418549 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418550 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 13 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418551 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 13 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 13 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418552 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 11 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418553 | Thành phố Pleiku | Lê Chân (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418554 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 11 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418555 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11 - Xã Diễn Trường | Đầu 11 - Cuối 11 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418556 | Thành phố Pleiku | Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418557 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418558 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418559 | Thành phố Pleiku | Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | 368.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418560 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 9N; 9B; 10; 11 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 9N - Cuối xóm 11 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
