Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 418521 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 15; 16; 17 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 15 - Cuối xóm 17 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418522 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418523 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418524 | Thành phố Pleiku | Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | 1.120.000 | 624.000 | 464.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418525 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 16 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418526 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418527 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418528 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14; 15 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 15 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418529 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418530 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418531 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418532 | Thành phố Pleiku | Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) | Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418533 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418534 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418535 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 11; 12; 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418536 | Thành phố Pleiku | Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418537 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418538 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418539 | Huyện Diễn Châu | Đường thôn xóm - Xóm 14 - Xã Diễn Trường | Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418540 | Thành phố Pleiku | Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
