Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394841 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 89; 76; 79; 71; 75; 74; 73; 63; 72; 77; 69; 68; 91; 40; 3; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Từ ông Trường - Ông Miễn | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394842 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 38; 26; 18; 36; 17; 35; 16; 33; 15; 32; 14; 31; 13; 12; 11; 10; 57, 24 Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Trường - Ông Miễn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394843 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 38; 26; 18; 36; 17; 35; 16; 33; 15; 32; 14; 31; 13; 12; 11; 10; 57, 24 Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Trường - Ông Miễn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394844 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 38; 26; 18; 36; 17; 35; 16; 33; 15; 32; 14; 31; 13; 12; 11; 10; 57, 24 Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Trường - Ông Miễn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394845 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 56; 55; 47; 46; 81; 45; 30; 29; 28; 24; 42; 49; 58; 51; 59; 64; 65; 60; 66; 39; 19; 40; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394846 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 56; 55; 47; 46; 81; 45; 30; 29; 28; 24; 42; 49; 58; 51; 59; 64; 65; 60; 66; 39; 19; 40; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394847 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 56; 55; 47; 46; 81; 45; 30; 29; 28; 24; 42; 49; 58; 51; 59; 64; 65; 60; 66; 39; 19; 40; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394848 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các xóm 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư các xóm: 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394849 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các xóm 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư các xóm: 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394850 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các xóm 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư các xóm: 12; 13; 14; 15; 16 và xóm17 (Kim Hòa) - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394851 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù). - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394852 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù). - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394853 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 11 (Xóm Eo Bù). - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394854 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các: xóm 7, 8, 9, 10 (Nhân Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 7; 8; 9; 10 (Nhân Hòa). - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394855 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các: xóm 7, 8, 9, 10 (Nhân Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 7; 8; 9; 10 (Nhân Hòa). - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394856 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư các: xóm 7, 8, 9, 10 (Nhân Hòa) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 7; 8; 9; 10 (Nhân Hòa). - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394857 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 2; 3; 4 (Bình Thuận). Và xóm 5; 6 (Khánh Thiện) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 2; 3; 4; 5; 6 (Bình Thuận và Khánh Thiện). - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394858 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 2; 3; 4 (Bình Thuận). Và xóm 5; 6 (Khánh Thiện) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 2; 3; 4; 5; 6 (Bình Thuận và Khánh Thiện). - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394859 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 2; 3; 4 (Bình Thuận). Và xóm 5; 6 (Khánh Thiện) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 2; 3; 4; 5; 6 (Bình Thuận và Khánh Thiện). - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394860 | Huyện Nghi Lộc | Đất ở khu dân cư xóm 1 (Rú Thần) - Xã Nghi Thuận | Bao gồm tất cả các thửa trong khu dân cư xóm 1 (Rú Thần). - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
