Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394821 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 27; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghi Công Nam | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394822 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 27; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghi Công Nam | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394823 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 27; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghi Công Nam | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394824 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 22; 08; 07; 05; 02; 01; 41; 27; 20; 45; 113; 114; 112; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394825 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 22; 08; 07; 05; 02; 01; 41; 27; 20; 45; 113; 114; 112; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394826 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2 (Thửa 22; 08; 07; 05; 02; 01; 41; 27; 20; 45; 113; 114; 112; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 38) | Từ ông Triệm - Ông Thiệu, Ông Đạt | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394827 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 04; 05; 17; 16; 15; 21; 25; 29; 26; 27; 33; 41; 43; 42; 37; 35; 30; 24; 19; 18; 14; 10; | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394828 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 04; 05; 17; 16; 15; 21; 25; 29; 26; 27; 33; 41; 43; 42; 37; 35; 30; 24; 19; 18; 14; 10; | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394829 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 04; 05; 17; 16; 15; 21; 25; 29; 26; 27; 33; 41; 43; 42; 37; 35; 30; 24; 19; 18; 14; 10; | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394830 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 60; 53; 63; 64; 61; 110; 33; 65; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394831 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 60; 53; 63; 64; 61; 110; 33; 65; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394832 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 60; 53; 63; 64; 61; 110; 33; 65; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394833 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 26; 25; 15; 24; 14; 10; 09; 13; 12; 11; 19; 06; 05; 04; 03; 07; 02; 21, 76, 77 Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394834 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 26; 25; 15; 24; 14; 10; 09; 13; 12; 11; 19; 06; 05; 04; 03; 07; 02; 21, 76, 77 Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394835 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 26; 25; 15; 24; 14; 10; 09; 13; 12; 11; 19; 06; 05; 04; 03; 07; 02; 21, 76, 77 Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394836 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 59; 58; 57; 56; 55; 54; 52; 51; 49; 48; 42; 40; 39; 38; 37; 36; 35; 34; 23; 30; 28; 27; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394837 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 59; 58; 57; 56; 55; 54; 52; 51; 49; 48; 42; 40; 39; 38; 37; 36; 35; 34; 23; 30; 28; 27; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394838 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 59; 58; 57; 56; 55; 54; 52; 51; 49; 48; 42; 40; 39; 38; 37; 36; 35; 34; 23; 30; 28; 27; | Từ ông Trường - Ông Miễn | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394839 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 89; 76; 79; 71; 75; 74; 73; 63; 72; 77; 69; 68; 91; 40; 3; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Từ ông Trường - Ông Miễn | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394840 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Thửa 89; 76; 79; 71; 75; 74; 73; 63; 72; 77; 69; 68; 91; 40; 3; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Từ ông Trường - Ông Miễn | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
