Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394761 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 10; 17; 28; 29; 47; 36; 35; 39; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394762 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 10; 17; 28; 29; 47; 36; 35; 39; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394763 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 10; 17; 28; 29; 47; 36; 35; 39; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394764 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 48; 60; 61; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394765 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 48; 60; 61; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394766 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 48; 60; 61; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394767 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 01; 04; 03; 06; 09; 35; 36; 17; 20; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394768 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 01; 04; 03; 06; 09; 35; 36; 17; 20; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394769 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 01; 04; 03; 06; 09; 35; 36; 17; 20; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394770 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 136; 142; 147; 134; 133; 126; 118; 119; 120; 129; 168; 169; 168; 169; 35; 36; 146; 145; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394771 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 136; 142; 147; 134; 133; 126; 118; 119; 120; 129; 168; 169; 168; 169; 35; 36; 146; 145; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394772 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 136; 142; 147; 134; 133; 126; 118; 119; 120; 129; 168; 169; 168; 169; 35; 36; 146; 145; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394773 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 115; 131; 143; 148; 130; 122; 113; 114; 102.93; 82; 137; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 3 | Đường xã - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394774 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 115; 131; 143; 148; 130; 122; 113; 114; 102.93; 82; 137; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 3 | Đường xã - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394775 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 115; 131; 143; 148; 130; 122; 113; 114; 102.93; 82; 137; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 3 | Đường xã - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394776 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 27; 21; 18; 14; 11; 12; 05; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394777 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 27; 21; 18; 14; 11; 12; 05; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394778 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 27; 21; 18; 14; 11; 12; 05; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394779 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 3 (Thửa 01; 06; 15; 16; 21; 20; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394780 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 3 (Thửa 01; 06; 15; 16; 21; 20; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tất cả các trục của xóm) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
