Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394741 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 238; 220; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394742 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 238; 220; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394743 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 69; 60; 67; 65; 52; 62; 57; 56; 35; 36; 46; 47; 40; 39; 32; 25; 24; 23; 14; 17; 18; 26; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394744 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 69; 60; 67; 65; 52; 62; 57; 56; 35; 36; 46; 47; 40; 39; 32; 25; 24; 23; 14; 17; 18; 26; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394745 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 69; 60; 67; 65; 52; 62; 57; 56; 35; 36; 46; 47; 40; 39; 32; 25; 24; 23; 14; 17; 18; 26; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394746 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 76; 26; 74; 24; 98; 85; 73; 72; 57; 58; 63; 64; 65; 48; 51; 52; 49; 59; 41; 149; 44; 45; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394747 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 76; 26; 74; 24; 98; 85; 73; 72; 57; 58; 63; 64; 65; 48; 51; 52; 49; 59; 41; 149; 44; 45; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394748 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 76; 26; 74; 24; 98; 85; 73; 72; 57; 58; 63; 64; 65; 48; 51; 52; 49; 59; 41; 149; 44; 45; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394749 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 153; 83; 88; 95; 107; 103; ; 77; 66; 67; 68; 60; 53; 152; 46; 151; 42; 40; 39; 30; 19; 1 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394750 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 153; 83; 88; 95; 107; 103; ; 77; 66; 67; 68; 60; 53; 152; 46; 151; 42; 40; 39; 30; 19; 1 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394751 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 153; 83; 88; 95; 107; 103; ; 77; 66; 67; 68; 60; 53; 152; 46; 151; 42; 40; 39; 30; 19; 1 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394752 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 251; 284; 257; 264; 265; 270; 272; 273; 274; 282; 284; 286; 287; 290; 291; 292; 456; 455 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394753 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 251; 284; 257; 264; 265; 270; 272; 273; 274; 282; 284; 286; 287; 290; 291; 292; 456; 455 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 104.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394754 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 251; 284; 257; 264; 265; 270; 272; 273; 274; 282; 284; 286; 287; 290; 291; 292; 456; 455 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394755 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 262; 268; 267; 280; 279; 278; 289; 288; 296; 295; 301; 300; 307; 312; 261; 275; 287; 293 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394756 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 262; 268; 267; 280; 279; 278; 289; 288; 296; 295; 301; 300; 307; 312; 261; 275; 287; 293 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394757 | Huyện Nghi Lộc | xóm 5 (Thửa 262; 268; 267; 280; 279; 278; 289; 288; 296; 295; 301; 300; 307; 312; 261; 275; 287; 293 | Đường liên xóm nhựa - Đến đường xã (5+7) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394758 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 93; 92; 91; 95; 94; 90; 89; 85; 84; 81; 71; 78; 86; 83; 79; 75; 77; 76; 74; Các thửa còn | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394759 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 93; 92; 91; 95; 94; 90; 89; 85; 84; 81; 71; 78; 86; 83; 79; 75; 77; 76; 74; Các thửa còn | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394760 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 93; 92; 91; 95; 94; 90; 89; 85; 84; 81; 71; 78; 86; 83; 79; 75; 77; 76; 74; Các thửa còn | Đường xóm (Tiếp giáp các trục) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
