Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394561 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 54, 55, 56, 57, 73, 74, 7581, 82, 83, 84, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 92, 94, 95 | Trường THCS - Trường mầm non | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394562 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 54, 55, 56, 57, 73, 74, 7581, 82, 83, 84, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 92, 94, 95 | Trường THCS - Trường mầm non | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394563 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 106, 107, 108, 109, 111, 112, 113, 130, 131, 132, 133, 134 và các thửa bám đường | Cầu Bè - Trường THCS | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394564 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 106, 107, 108, 109, 111, 112, 113, 130, 131, 132, 133, 134 và các thửa bám đường | Cầu Bè - Trường THCS | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394565 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 106, 107, 108, 109, 111, 112, 113, 130, 131, 132, 133, 134 và các thửa bám đường | Cầu Bè - Trường THCS | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394566 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 76 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghi Kiều | Cầu Bè - Trường THCS | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394567 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 76 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghi Kiều | Cầu Bè - Trường THCS | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394568 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 76 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghi Kiều | Cầu Bè - Trường THCS | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394569 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 538, 540, 541, 542, 544, 545, 547, 549, 550, 551, 514, 513, 512, 511, 509, 508, | Xóm 1A - Cầu Bè | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394570 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 538, 540, 541, 542, 544, 545, 547, 549, 550, 551, 514, 513, 512, 511, 509, 508, | Xóm 1A - Cầu Bè | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394571 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 538, 540, 541, 542, 544, 545, 547, 549, 550, 551, 514, 513, 512, 511, 509, 508, | Xóm 1A - Cầu Bè | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394572 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 194 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghi Kiều | Xóm 1A - Cầu Bè | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394573 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 194 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghi Kiều | Xóm 1A - Cầu Bè | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394574 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 194 và các thửa bám đường Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghi Kiều | Xóm 1A - Cầu Bè | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394575 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 519 , 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 528, 529, 530, 531, 532, 533, 367, 534, | Xóm 1A - Cầu Bè | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394576 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 519 , 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 528, 529, 530, 531, 532, 533, 367, 534, | Xóm 1A - Cầu Bè | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394577 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 519 , 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 528, 529, 530, 531, 532, 533, 367, 534, | Xóm 1A - Cầu Bè | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394578 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 438, 437, 436, 434, 435, 433, 431 , 429, 428, 427, 425, 424, 423, 422 , 421, 420 | Xóm 1A - Cầu Bè | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394579 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 438, 437, 436, 434, 435, 433, 431 , 429, 428, 427, 425, 424, 423, 422 , 421, 420 | Xóm 1A - Cầu Bè | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394580 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Thửa 438, 437, 436, 434, 435, 433, 431 , 429, 428, 427, 425, 424, 423, 422 , 421, 420 | Xóm 1A - Cầu Bè | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
