Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394341 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 11, 12, 14, 17, 16, 14, 51, 53, 31, 40, 158, 33, 76, 30, 32, 89, 90, 94, 157, 88, 96, 52 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394342 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 11, 12, 14, 17, 16, 14, 51, 53, 31, 40, 158, 33, 76, 30, 32, 89, 90, 94, 157, 88, 96, 52 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394343 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 11, 12, 14, 17, 16, 14, 51, 53, 31, 40, 158, 33, 76, 30, 32, 89, 90, 94, 157, 88, 96, 52 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394344 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 680, 588, 638, 516, 391, 562, 557, 560, 679, 599, 641, 641, 600, 655, 459, 358, 392, 456 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394345 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 680, 588, 638, 516, 391, 562, 557, 560, 679, 599, 641, 641, 600, 655, 459, 358, 392, 456 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394346 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 680, 588, 638, 516, 391, 562, 557, 560, 679, 599, 641, 641, 600, 655, 459, 358, 392, 456 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394347 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 91, 126, 127, 606, 192, 129, 154, 256, 16, 193, 232, 128, 127, 233, 257, 194, 230, 191, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394348 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 91, 126, 127, 606, 192, 129, 154, 256, 16, 193, 232, 128, 127, 233, 257, 194, 230, 191, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394349 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 91, 126, 127, 606, 192, 129, 154, 256, 16, 193, 232, 128, 127, 233, 257, 194, 230, 191, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394350 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394351 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394352 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 2 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394353 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 146, 147, 148, 149, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394354 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 146, 147, 148, 149, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394355 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 146, 147, 148, 149, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394356 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394357 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394358 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394359 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 188, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394360 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 26, 188, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
