Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393501 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1274, 626, 638, 639, 658, 676, 677, | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393502 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1274, 626, 638, 639, 658, 676, 677, | - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393503 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1274, 626, 638, 639, 658, 676, 677, | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393504 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1550, 1551, 1552, 1553, 1554, 1555, | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393505 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1550, 1551, 1552, 1553, 1554, 1555, | - | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393506 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1550, 1551, 1552, 1553, 1554, 1555, | - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393507 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 50, 63, 101, 121, 146, 211, 241, 227 | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393508 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 50, 63, 101, 121, 146, 211, 241, 227 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393509 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 50, 63, 101, 121, 146, 211, 241, 227 | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393510 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 12, 22, 15, 26, 33, 1500, 1501, 1502 | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393511 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 12, 22, 15, 26, 33, 1500, 1501, 1502 | - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393512 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 12, 22, 15, 26, 33, 1500, 1501, 1502 | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393513 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1282, 1308, 1333, 1332, 1351, 1620, | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393514 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1282, 1308, 1333, 1332, 1351, 1620, | - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393515 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 1282, 1308, 1333, 1332, 1351, 1620, | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393516 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 172, 822, 134, 817, 816, 815 và các | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393517 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 172, 822, 134, 817, 816, 815 và các | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393518 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 172, 822, 134, 817, 816, 815 và các | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393519 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 43, 49, 478, 65, 64, 88, 479, 99, 48 | - | 625.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393520 | Huyện Nghi Lộc | Đường rẽ Quốc lộ 48 E, Nghi Mỹ đi Nghi Công (Khu đấu giá) (Thửa 43, 49, 478, 65, 64, 88, 479, 99, 48 | - | 687.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
