Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393301 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 16, 17, 35, 53, 71, 86, 87, 368 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393302 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 16, 17, 35, 53, 71, 86, 87, 368 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393303 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 5, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 49, 50, 51, 52, 56, | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393304 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 5, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 49, 50, 51, 52, 56, | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393305 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 5, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 49, 50, 51, 52, 56, | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393306 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 560; 561; 562; 571; 572; 191; 192; 193; 194; 195; 196 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường liên xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393307 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 560; 561; 562; 571; 572; 191; 192; 193; 194; 195; 196 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường liên xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393308 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 560; 561; 562; 571; 572; 191; 192; 193; 194; 195; 196 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường liên xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393309 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 408, 409, 410, 411, 421, 422, 436, 437, 438, 439, 440, 456, 457, 458; 408; 590; 591; 59 | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393310 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 408, 409, 410, 411, 421, 422, 436, 437, 438, 439, 440, 456, 457, 458; 408; 590; 591; 59 | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393311 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 408, 409, 410, 411, 421, 422, 436, 437, 438, 439, 440, 456, 457, 458; 408; 590; 591; 59 | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393312 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 599, 615, 616, 659, 660, 677, 697, 718, 719, 743, 744, 636, 657, 658; 1474; 1475; 939; | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393313 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 599, 615, 616, 659, 660, 677, 697, 718, 719, 743, 744, 636, 657, 658; 1474; 1475; 939; | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393314 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 599, 615, 616, 659, 660, 677, 697, 718, 719, 743, 744, 636, 657, 658; 1474; 1475; 939; | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393315 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 801, 876, 814, 815, 828, 829, 860, 877, 896, 895, 897, 915, 916, 939, 940, 946, 970, 97 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393316 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 801, 876, 814, 815, 828, 829, 860, 877, 896, 895, 897, 915, 916, 939, 940, 946, 970, 97 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393317 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 801, 876, 814, 815, 828, 829, 860, 877, 896, 895, 897, 915, 916, 939, 940, 946, 970, 97 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393318 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 561, 598, 614, 676 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393319 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 561, 598, 614, 676 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393320 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 561, 598, 614, 676 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
