Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393281 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 374, 391, 401, 431, 449, 450 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393282 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 129, 146, 147, 168, 169, 197, 198, 199, 200, 228, 229, 257, 258, 285, 286, 364, 389, 44 | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393283 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 129, 146, 147, 168, 169, 197, 198, 199, 200, 228, 229, 257, 258, 285, 286, 364, 389, 44 | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393284 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 129, 146, 147, 168, 169, 197, 198, 199, 200, 228, 229, 257, 258, 285, 286, 364, 389, 44 | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393285 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 1, 1453, 1454, 1462, 1463, 1464, 1465, 1499, 1500, 1502, 1621, 1622 và các thửa còn lại | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393286 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 1, 1453, 1454, 1462, 1463, 1464, 1465, 1499, 1500, 1502, 1621, 1622 và các thửa còn lại | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393287 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 1, 1453, 1454, 1462, 1463, 1464, 1465, 1499, 1500, 1502, 1621, 1622 và các thửa còn lại | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393288 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 12, 13, 14, 18, 32, 50, 51, 52, 68, 69, 70, 83, 84, 114, 1292 và các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393289 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 12, 13, 14, 18, 32, 50, 51, 52, 68, 69, 70, 83, 84, 114, 1292 và các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393290 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 12, 13, 14, 18, 32, 50, 51, 52, 68, 69, 70, 83, 84, 114, 1292 và các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393291 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 22, 23, 24, 32, 41, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 65 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393292 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 22, 23, 24, 32, 41, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 65 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393293 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 16, 22, 23, 24, 32, 41, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 65 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393294 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 367, 382, 383, 385, 396, 398, 406, 407, 459, 478, 479 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393295 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 367, 382, 383, 385, 396, 398, 406, 407, 459, 478, 479 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393296 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 367, 382, 383, 385, 396, 398, 406, 407, 459, 478, 479 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393297 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 5, 45, 46, 56, 57, 85, 124, 224, 262, 302, 338, 373, 406, 433, 492, 519, 556, | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393298 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 5, 45, 46, 56, 57, 85, 124, 224, 262, 302, 338, 373, 406, 433, 492, 519, 556, | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393299 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 2, 3, 4, 5, 45, 46, 56, 57, 85, 124, 224, 262, 302, 338, 373, 406, 433, 492, 519, 556, | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393300 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Thửa 16, 17, 35, 53, 71, 86, 87, 368 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
