Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393241 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 3, 4, 6, 21, 22, 23, 41, 42, 43, 63219; 577; 578; 1438; 1439 và các thửa còn lại Tờ bản | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393242 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 3, 4, 6, 21, 22, 23, 41, 42, 43, 63219; 577; 578; 1438; 1439 và các thửa còn lại Tờ bản | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393243 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 228, 234, 235, 236, 243, 244, 252, 254, 255, 259, 261, 262, 263, 275, 277, 279, 287, 29 | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393244 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 228, 234, 235, 236, 243, 244, 252, 254, 255, 259, 261, 262, 263, 275, 277, 279, 287, 29 | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393245 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 228, 234, 235, 236, 243, 244, 252, 254, 255, 259, 261, 262, 263, 275, 277, 279, 287, 29 | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393246 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 2, 19, 20, 60, 61, 62, 78, 105, 106, 123, 124, 125, 126, 141, 142, 143, 144, 145, 162, | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393247 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 2, 19, 20, 60, 61, 62, 78, 105, 106, 123, 124, 125, 126, 141, 142, 143, 144, 145, 162, | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393248 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 2, 19, 20, 60, 61, 62, 78, 105, 106, 123, 124, 125, 126, 141, 142, 143, 144, 145, 162, | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393249 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 427, 428, 441, 461, 462; 569; 570.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393250 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 427, 428, 441, 461, 462; 569; 570.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393251 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 427, 428, 441, 461, 462; 569; 570.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393252 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 1326, 1372, 1390, 1391, 1392, 1393, 1495, 1496, 1497, 1498; 1634; 1635; 1636; 1637; 158 | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393253 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 1326, 1372, 1390, 1391, 1392, 1393, 1495, 1496, 1497, 1498; 1634; 1635; 1636; 1637; 158 | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393254 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 1326, 1372, 1390, 1391, 1392, 1393, 1495, 1496, 1497, 1498; 1634; 1635; 1636; 1637; 158 | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393255 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 11 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393256 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 11 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393257 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 11 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 19) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393258 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 315, 316, 327, 329, 330, 341, 351, 352, 353, 354, 355, 364, 365, 366, 379, 380, 381, 40 | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393259 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 315, 316, 327, 329, 330, 341, 351, 352, 353, 354, 355, 364, 365, 366, 379, 380, 381, 40 | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393260 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 315, 316, 327, 329, 330, 341, 351, 352, 353, 354, 355, 364, 365, 366, 379, 380, 381, 40 | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
