Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393221 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 206, 209, 213, 214, 217, 218, 220, 224, 226, 230, 232, 240, 241, 245, 248, 249, 481, 78 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393222 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1344 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 13) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393223 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1344 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 13) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393224 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1344 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 13) - Nghi Phương | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393225 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 74, 84, 111, 120, 137, 138, 144, 147, 148, 149, 150, 151, 154, 155, 157, 161, 166, 167, | Đường liên xóm - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393226 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 74, 84, 111, 120, 137, 138, 144, 147, 148, 149, 150, 151, 154, 155, 157, 161, 166, 167, | Đường liên xóm - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393227 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 74, 84, 111, 120, 137, 138, 144, 147, 148, 149, 150, 151, 154, 155, 157, 161, 166, 167, | Đường liên xóm - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393228 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 563, 564, 613, 614, 634, 657, 678, 730, 758, 785, 810, 839, 840, 1341; 1633; 1620; 16 | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393229 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 563, 564, 613, 614, 634, 657, 678, 730, 758, 785, 810, 839, 840, 1341; 1633; 1620; 16 | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393230 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 563, 564, 613, 614, 634, 657, 678, 730, 758, 785, 810, 839, 840, 1341; 1633; 1620; 16 | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393231 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 573; 574 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393232 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 573; 574 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393233 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 573; 574 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 14) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393234 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1122, 1123, 1159, 1160, 1161, 1162, 1199, 1200, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1263, 126 | Đường TL 534 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393235 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1122, 1123, 1159, 1160, 1161, 1162, 1199, 1200, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1263, 126 | Đường TL 534 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393236 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 1122, 1123, 1159, 1160, 1161, 1162, 1199, 1200, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1263, 126 | Đường TL 534 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393237 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 213, 220, 245, 264, 278, 280, 297, 302, 304, 308, 323, 324, 325, 346, 347, 372, 389, 39 | Đường nội xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393238 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 213, 220, 245, 264, 278, 280, 297, 302, 304, 308, 323, 324, 325, 346, 347, 372, 389, 39 | Đường nội xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393239 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 213, 220, 245, 264, 278, 280, 297, 302, 304, 308, 323, 324, 325, 346, 347, 372, 389, 39 | Đường nội xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393240 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 3, 4, 6, 21, 22, 23, 41, 42, 43, 63219; 577; 578; 1438; 1439 và các thửa còn lại Tờ bản | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
