Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393161 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 4, 14, 76 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 11) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393162 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1143, 1144, 1183, 1184, 1187, 1228, 1229, 1267, 1302, 1303, 1337, 1381, 1418, 1423 , 1 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393163 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1143, 1144, 1183, 1184, 1187, 1228, 1229, 1267, 1302, 1303, 1337, 1381, 1418, 1423 , 1 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393164 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1143, 1144, 1183, 1184, 1187, 1228, 1229, 1267, 1302, 1303, 1337, 1381, 1418, 1423 , 1 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393165 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 35, 27, 59, 63, 71, 74, 75, 76, 79, 80, 86, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 98, 99, 100, 106, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393166 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 35, 27, 59, 63, 71, 74, 75, 76, 79, 80, 86, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 98, 99, 100, 106, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393167 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 35, 27, 59, 63, 71, 74, 75, 76, 79, 80, 86, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 98, 99, 100, 106, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393168 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 140; 141; 142; 143.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393169 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 140; 141; 142; 143.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393170 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 140; 141; 142; 143.và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393171 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1453, 1071, 1230, 1266, 1269, 1270, 1300, 1301, 1333, 1334, 1336, 1358, 1360, 1361, 13 | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393172 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1453, 1071, 1230, 1266, 1269, 1270, 1300, 1301, 1333, 1334, 1336, 1358, 1360, 1361, 13 | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393173 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 (Thửa 1453, 1071, 1230, 1266, 1269, 1270, 1300, 1301, 1333, 1334, 1336, 1358, 1360, 1361, 13 | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393174 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 24, 76, 86 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393175 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 24, 76, 86 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393176 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 24, 76, 86 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 8) - Nghi Phương | Đường liên xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393177 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 130, 173, 250 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393178 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 130, 173, 250 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393179 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 130, 173, 250 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Nghi Phương | Đường nội xóm - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393180 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 6, 3, 5, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 23, 29, 30, 31, 32, 35, 43, 44, 49, 50, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
