Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 392281 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 55; 20; 21; 23; 24; 26; 27; 28; 29; 31; 150; 151; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392282 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 55; 20; 21; 23; 24; 26; 27; 28; 29; 31; 150; 151; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392283 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 102; 222; 103; 104; 107; 106; 88; 89; 90; 42; 43; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392284 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 102; 222; 103; 104; 107; 106; 88; 89; 90; 42; 43; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392285 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 102; 222; 103; 104; 107; 106; 88; 89; 90; 42; 43; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392286 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 447; 463; 448; 449; 450; 451; 452; 453; 453; 429; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392287 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 447; 463; 448; 449; 450; 451; 452; 453; 453; 429; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392288 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 447; 463; 448; 449; 450; 451; 452; 453; 453; 429; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392289 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 216; 211; 208; 205; 204; 203; 202; 201; 180; 174; và các th | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392290 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 216; 211; 208; 205; 204; 203; 202; 201; 180; 174; và các th | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392291 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 216; 211; 208; 205; 204; 203; 202; 201; 180; 174; và các th | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392292 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 464; 478; 479 và các thửa còn lại và thửa míi t¸ch thửa Tờ | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392293 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 464; 478; 479 và các thửa còn lại và thửa míi t¸ch thửa Tờ | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392294 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Rồng (Thửa 464; 478; 479 và các thửa còn lại và thửa míi t¸ch thửa Tờ | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392295 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 54; 55; 69; 70; 56; 58; 71; 59; 60 và các thửa còn lạ | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392296 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 54; 55; 69; 70; 56; 58; 71; 59; 60 và các thửa còn lạ | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392297 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 54; 55; 69; 70; 56; 58; 71; 59; 60 và các thửa còn lạ | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392298 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 95; 97; 99; 101; 103; 104; 106; 107; 108; 152; 153; 1 | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392299 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 95; 97; 99; 101; 103; 104; 106; 107; 108; 152; 153; 1 | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392300 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Rồng (Thửa 95; 97; 99; 101; 103; 104; 106; 107; 108; 152; 153; 1 | Nhà ông Thủy - Đầu Rồng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
