Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 392261 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 1528, 1527, 1526, 1517, 1525, 1524, 1585, 1586, 1810 Tờ bản đồ số 7) - Xã | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392262 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 849, 850, 851, 852, 853, 968, 967; 867, 866, 865, 812, 980;981;982; 828, 82 | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392263 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 849, 850, 851, 852, 853, 968, 967; 867, 866, 865, 812, 980;981;982; 828, 82 | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392264 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 849, 850, 851, 852, 853, 968, 967; 867, 866, 865, 812, 980;981;982; 828, 82 | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392265 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 806; 807; 808 và các thửa bám đường Ql 48 E còn lại. Tờ bản đồ số 6) - Xã | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392266 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 806; 807; 808 và các thửa bám đường Ql 48 E còn lại. Tờ bản đồ số 6) - Xã | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392267 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 806; 807; 808 và các thửa bám đường Ql 48 E còn lại. Tờ bản đồ số 6) - Xã | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392268 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 1192; 1097; 1098; 1099; 1100 ;1101; 1102; 1104; 1105; 1188; 1116; 1108; 110 | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392269 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 1192; 1097; 1098; 1099; 1100 ;1101; 1102; 1104; 1105; 1188; 1116; 1108; 110 | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392270 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quốc lộ 48 E (Thửa 1192; 1097; 1098; 1099; 1100 ;1101; 1102; 1104; 1105; 1188; 1116; 1108; 110 | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392271 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 86; 72; 54; 73; 74; 56; 57; 76; 59; 58; 25; 61; và các th | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392272 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 86; 72; 54; 73; 74; 56; 57; 76; 59; 58; 25; 61; và các th | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392273 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 86; 72; 54; 73; 74; 56; 57; 76; 59; 58; 25; 61; và các th | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392274 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 131; 132; 133; 129; 126; 125; 127; 119; 122; 96; 81; 82; | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392275 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 131; 132; 133; 129; 126; 125; 127; 119; 122; 96; 81; 82; | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392276 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 131; 132; 133; 129; 126; 125; 127; 119; 122; 96; 81; 82; | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392277 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 406; 405; 403; 432; 467; 465; 466; và các thửa còn lại, t | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392278 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 406; 405; 403; 432; 467; 465; 466; và các thửa còn lại, t | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392279 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất khu dân cư - Xóm Tân Long (Thửa 406; 405; 403; 432; 467; 465; 466; và các thửa còn lại, t | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392280 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đất bám đường liên xóm - Xóm Tân Long (Thửa 55; 20; 21; 23; 24; 26; 27; 28; 29; 31; 150; 151; | Nhà bà Đợi - Giếng Tra | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
